Tổng hợp tất cả yêu cầu vắng mặt đã phê duyệt trong kỳ với phân chia theo loại và tỷ lệ ngày/giờ có lương và không lương. Sử dụng để theo dõi số dư nghỉ phép, kiểm tra chính sách vắng mặt và tính lương.
Hướng dẫn từng bước
Chuyển đến báo cáo
| Bước | Hành động | Kết quả mong đợi |
|---|---|---|
| 1 | Mở Báo cáo trên thanh bên trái | |
| 2 | Chọn Báo cáo thời gian nghỉ | Báo cáo được tải |
Bộ lọc
| Bộ lọc | Loại | Mô tả |
|---|---|---|
| Khoảng ngày | Chọn ngày | Khoảng thời gian phân tích |
| Đánh dấu | Đa lựa chọn | Lọc theo nhãn |
| Vị trí | Danh sách thả xuống | Lọc theo chức vụ |
| Theo loại | Danh sách thả xuống | Loại vắng mặt cụ thể (Vacation, Ngày nghỉ ốm, v.v.) |
Đặt bộ lọc và nhấn Áp dụng bộ lọc.
Cấu trúc bảng
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Tên | Họ tên nhân viên |
| Loại thời gian nghỉ | Danh mục vắng mặt |
| Khoảng thời gian | Ngày bắt đầu và kết thúc |
| Ngày làm việc được trả lương | Số ngày có lương |
| Ngày không lương | Số ngày không lương |
| giờ được trả tiền | Giờ có lương |
| Giờ không trả lương | Giờ không lương |
Bài viết liên quan
- Tổng quan báo cáo
- Báo cáo Số ngày nghỉ còn lại
- Mô-đun Yêu cầu nghỉ phéps
- Tổng quan trang yêu cầu
- Mô-đun Quản lý kỳ nghỉ
- Yêu cầu nghỉ phép trong ứng dụng di động
Câu hỏi thường gặp

H1: Báo cáo có bao gồm yêu cầu đang chờ không?
Báo cáo hiển thị vắng mặt đã phê duyệt. Yêu cầu đang chờ — tùy thuộc vào cấu hình.
H2: Làm thế nào để xem chỉ nghỉ phép?
Sử dụng bộ lọc Theo loại → Kỳ nghỉ.
H3: Sự khác biệt giữa ngày có lương và giờ có lương là gì?
Ngày có lương — số ngày. Giờ có lương — số giờ thực tế. Có thể khác nhau tùy theo độ dài ngày làm việc tiêu chuẩn.
H4: Loại vắng mặt không có trong bộ lọc “Theo loại” — tại sao?
Loại chưa được cấu hình. Thêm trong Cài đặt > Loại thời gian nghỉs.
H5: Báo cáo có bao gồm yêu cầu trạng thái Đang chờ xử lý không?
Theo mặc định báo cáo chỉ hiển thị yêu cầu đã phê duyệt.
H6: Làm thế nào để tính số ngày nghỉ phép mỗi nhân viên đã sử dụng trong năm?
Khoảng ngày → cả năm → Theo loại → Kỳ nghỉ → Áp dụng bộ lọc. Cột Ngày làm việc được trả lương hiển thị ngày đã sử dụng.
H7: Có thể lọc chỉ theo vắng mặt có lương không?
Không có bộ lọc trực tiếp “Paid/Unpaid”. Sử dụng Export và lọc trong Excel theo cột Ngày làm việc được trả lương.
H8: Báo cáo có hiển thị loại vắng mặt tùy chỉnh không?
Có. Nếu trong Cài đặt mô-đun → Thời gian nghỉ đã cấu hình loại bổ sung — chúng có sẵn trong bộ lọc Theo loại.
H9: “giờ được trả tiền” khác “Ngày làm việc được trả lương” như thế nào?
Ngày làm việc được trả lương — số ngày. giờ được trả tiền — giờ thực tế. Sự khác biệt xảy ra với yêu cầu “Phần của một ngày” hoặc độ dài ngày làm việc không tiêu chuẩn.
H10: Có thể xem dữ liệu nhiều nhân viên cùng lúc không?
Có. Báo cáo hiển thị tất cả nhân viên. Sử dụng bộ lọc Position hoặc Marks để thu hẹp.
H11: Có cần mô-đun Yêu cầu nghỉ phép cho báo cáo này không?
Có. Không có mô-đun thì yêu cầu không được tạo và dữ liệu trong báo cáo sẽ không có.
H12: Làm thế nào để kiểm tra nhân viên có vượt giới hạn nghỉ phép không?
So sánh Ngày làm việc được trả lương với giới hạn từ hồ sơ nhân viên (tab Vacations). Hoặc sử dụng báo cáo Số ngày nghỉ còn lại.
H13: Có thể xem nghỉ bệnh riêng với nghỉ phép không?
Có. Sử dụng bộ lọc Theo loại → Ngày nghỉ ốm để xem chỉ nghỉ bệnh.
H14: Ngày lễ có được tính trong “Ngày làm việc được trả lương” không?
Không. Ngày lễ trùng với ngày làm việc được trừ tự động từ số dư — không hiển thị dưới dạng Ngày làm việc được trả lương.
H15: Có thể xuất báo cáo sang Excel để gửi bộ phận kế toán không?
Có. Nhấn Export — dữ liệu được tải về. Định dạng phù hợp để chuyển cho bộ phận lương.